• n

    ...をふくむ - [...を含む]
    がんゆう - [含有する]
    こめる - [込める]
    Ở trong này cũng bao gồm cả tiền boa cho lái xe.: その中には運転手へチップも込めてある。
    なりたつ - [成り立つ]
    ふくむ - [含む]
    ふくめる - [含める]
    Tiền công tác phí bao gồm cả tiền nhà.: 出張費は下宿代を~。
    ほうがん - [包含する]
    もうらする - [網羅する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X