• exp

    にっすうはどれだけか - [日数はどれだけか]
    なんにちですか - [何日ですか]
    なんにち - [何日]
    いくにち - [幾日]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X