• n

    レシート
    りょうしゅうしょう - [領収証]
    りょうしゅうしょ - [領収書]
    おさつ - [お札]
    うけとり - [受取り]
    うけとり - [受取]
    うけとり - [受け取り]
    Rất cảm ơn về tờ biên lai 800$ chúng tôi đã nhận được dùng để xác nhận việc đặt vé máy bay cho ngày thứ 7, 12/1/2005 vào lúc 2 chiều.: お客様より800ドルの手付金を受け取り、2005年1月12日土曜日午後2時からのご予約を確かに承りましたので、お礼申し上げます。

    Kinh tế

    うけとりしょ - [受取書]
    Category: 対外貿易
    うけとりしょう - [受取証]
    Category: 対外貿易

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X