• n

    ねずみいるか - [鼠海豚] - [THỬ HẢI ĐỒN]
    イルカ
    Bơi cùng với cá heo: イルカと一緒に泳ぐ
    Ngôn ngữ của cá heo: イルカの言葉
    Tôi nghĩ cá heo là loài động vật thông minh nhất trên thế giới: イルカは世界で最も賢い動物だと思う
    Cá heo thông minh: イルカは頭が良い
    Người huấn luyện cá heo : イルカ調教師
    Những người huấn luyện cá heo cho chúng ăn thức ăn ở
    いるか

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X