• n, exp

    ウインタースポーツ
    nơi vui chơi các môn thể thao mùa đông: ウィンタースポーツの行楽地
    tôi thích nhất trượt tuyết trong các môn thể thao mùa đông.: ウインタースポーツの中ではスキーが一番好きだ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X