• n, exp

    かさたて - [傘立て]
    Tôi để cái ô ướt ở giá để ô: ぬれた傘を傘立てに入れた。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X