• v

    のこる - [残る]
    のこり - [残り]
    chúng tôi dùng khoảng thời gian còn lại để chuyện trò: 残りの時間はおしゃべりをして過ごした
    ざいりゅう - [在留する]

    Kỹ thuật

    レジジャル

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X