• adj

    ゆうがい - [有害]
    どく - [毒]
    quyển sách này có hại đối với trẻ em: この本は子供に毒
    あくだま - [悪玉]
    vi khuẩn có hại: 悪玉菌
    がい - [害する]
    Hút thuốc có hại cho sức khoẻ: 喫煙は健康を害する
    Có hại cho bầu không khí của ~: ~の雰囲気を害する
    Thuốc lá rất có hại cho sức khỏe: たばこは健康を著しく害する
    Gây thiệt hại (có hại) cho lợi ích của người tiêu dùng nói chung: 一般消費者の利益を害する
    có hại cho quyền lợi của người tiêu dùng : 消費
    がいする - [害する]
    hút thuốc lá có hại cho sức khỏe: 喫煙は健康を害する
    có hại cho cơ thể: 肉体との関係を害する
    さわる - [障る]
    có hại cho sức khoẻ: 体に障る

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X