• adj, exp

    こうちょう - [好調]
    việc kinh doanh trò chơi đó có triển vọng: そのゲームの売れ行きは好調だ
    trình bày việc buôn bán cái gì là có hứa hẹn (có triển vọng): ~の販売が好調だと述べる
    ゆうぼう - [有望]
    công ty đã từng có triển vọng: かつて有望だった会社

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X