• exp

    つかむ - [掴む]
    Trúng xổ số nên tôi có trong tay một số tiền lớn.: 宝くじに当たって大金を掴んだ。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X