• n

    ブリッジ
    はし - [橋]
    cầu bắc qua sông~: ~川にかかる橋
    cầu một làn xe: 1車線の橋
    きゅう - [球]
    Trái đất là hình cầu nhưng nó không tròn hẳn: 地球は丸いが、完全な球ではない
    きがん - [祈願]
    cầu chúa lòng thành: 神に祈願する
    cầu nguyện cho vụ mùa bội thu: 五穀豊穣を祈願する
    thành tâm cầu chúa: 神仏に祈願をこめる
    cầu được mẻ lưới đầy (ngư dân): 大漁を祈願する

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X