• v

    ねがわくは - [願わくは]
    Cầu mong anh thành công.: ~成功されることを。
    ねがう - [願う]
    おがむ - [拝む]
    cầu mong đến lúc mặt trời mọc: 日の出を拝む

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X