• v

    つらなる - [連なる]
    dãy núi lửa chạy dài dưới đáy biển: 海底に連なる火山帯
    そう - [沿う]
    Con đường kéo dài chạy dọc theo sông: 川に沿って延べる道

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X