• v

    まかなう - [賄う]
    chịu chi trả _% phí điều trị cho những đối tượng từ _tuổi trở lên: _歳以上を対象に医療費の_%を賄う

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X