• n

    ファイナル
    しゅうけつ - [終結]
    けっしょう - [決勝]
    Thua trong trận chung kết: 決勝(戦)で敗退する
    Bước vào trận chung kết: 決勝(戦)に進む
    Tôi rất chán nản khi đội tôi bị thua trong trận chung kết: わがチームが決勝で敗退し、私は意気消沈した
    Đội đó đã bị thua áp đảo trong trận chung kết: そのチームは決勝で圧倒的な負けを喫してしまった
    Có lẽ trận chung kết Cup thế gi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X