• n

    ちょうさ - [調査]
    Bộ giáo dục đã thực hiện một cuộc điều tra toàn quốc về bạo lực trong trường học.: 文部省は校内暴力について全国調査を行った。
    しらべ - [調べ]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X