• v

    まう - [舞う]
    lá cây bị cuộn vào thành vòng tròn.: 木の葉が渦をなし舞っていた.
    くる - [繰る]
    たば - [束] - [THÚC]
    bó thành cuộn và treo lên.: 束になって掛かる
    まき - [巻]
    リール
    ロール

    Tin học

    コンボリューション
    しやいどう - [視野移動]
    スクローリング
    スクロール
    リール

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X