• adj

    ゆうが - [優雅]
    やわらかい - [柔らかい]
    やわらか - [柔らか]
    やさしい - [優しい]
    ものやわらか - [物柔らか]
    Bằng cử chỉ thể hiện tình cảm rất dịu dàng: 物柔らかな表情で
    しとやか - [淑やか]
    おとなしい - [大人しい]
    một cô gái dịu dàng: おとなしいお嬢さん
    con bồ câu dịu dàng: おとなしいハト
    いとおしい
    おんりょう - [温良] - [ÔN LƯƠNG]
    Người dễ thương (dịu dàng): 温良な人
    おんわ - [穏和]
    thái độ dịu dàng, tính cách hiền lành: 態度・人柄が温和である
    やんわり
    やんわりと

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X