• v

    ふうにゅう - [封入する]
    bọc vào chân không: 真空封入する
    つつむ - [包む]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X