• v

    とりけす - [取り消す]
    さくじょ - [削除する]
    gạch bỏ tên trong danh sách: リストから名前を削除する
    Nếu gạch bỏ 2 từ này đi thì câu văn sẽ trở nên chặt chẽ hơn.: この2語を削除すればもっと簡潔な文章になります。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X