• n

    くろぐま - [黒熊] - [HẮC HÙNG]
    くろくま - [黒熊] - [HẮC HÙNG]
    アメリカぐま - [アメリカ熊]
    Gấu đen vùi mình trong hốc ngủ đông: アメリカ熊は冬の間ほら穴にこもっていた
    Anh ta bị gấu đen gặm vào đầu: アメリカ熊は男の頭にかみ付いた
    Nhồi lông gấu đen.: アメリカ熊の毛皮を剥製にする

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X