• adj

    オリジナル
    làm một CD gốc: オリジナルCDを作成する
    xóa thư mục gốc từ ổ cứng máy chủ: サーバーのハードディスクからオリジナル・ファイルを削除する
    viết lại dữ liệu gốc của...: ~のオリジナル・データを書き換える
    tập hợp các gói tin lại và tạo thành dữ liệu gốc: パケットを集めて再びオリジナルデータにする
    かぶ - [株]
    きのね - [木の根]
    こんげん - [根源]
    もと - [元]

    Tin học

    きてん - [起点]
    はっしんげん - [発信源]
    ルート

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X