• n

    ルーツ
    ねもと - [根本]
    ねもと - [根元] - [CĂN NGUYÊN]
    ねとこんげん - [根と根元]
    そもそも - [抑]
    nguyên nhân gốc rễ của sự bất ổn định: 不安定さのそもそもの原因
    こんてい - [根底]
    Thất nghiệp là gốc rễ của hành động bạo lực đó.: その暴動の根底には失業問題がある。
    げんせん - [源泉]
    きげん - [起源]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X