• exp

    あつめる - [集める]
    いっかつ - [一括]
    いっかつ - [一括する]
    Tôi sẽ thu gộp một lúc 3 tháng tiền nhà.: 家賃は3か月分を一括して納めていただきます。
    ごうどうする - [合同する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X