• exp

    なげもの - [投物] - [ĐẦU VẬT]
    なげうりひん - [投げ売り品] - [ĐẦU MẠI PHẨM]
    Họ đang cố gắng bán tống bán tháo hàng hóa ra thị trường nước ngoài: 彼らは海外市場で余剰物資の投げ売り品をしようとしている.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X