• v

    けいじょう - [形状]
    かたちづくる - [形づくる]
    hình thành nên tính cách của ai: ...の性格を形づくる

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X