• n

    きゅうけい - [弓形] - [CUNG HÌNH]
    Hình vòng cung được thêu ở túi sau quần bò: ジーンズの後ろポケットに刺しゅうされている弓形
    Cửa sổ treo hình vòng cung: 弓形の張り出し窓
    Lưng của con mèo cuộn tròn theo hình vòng cung. : 弓形に丸めた猫の背
    アーチ
    vòng hoa hồng: ばらのアーチ
    hình bán nguyệt: 横断アーチ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X