• n

    わへい - [和平]
    わ - [和]
    kêu gọi hòa bình: ~を乞う
    ピース
    パシフィック
    こうわ - [講和]
    Điều ước hòa bình: 講和条約
    あんたい - [安泰]
    あんねい - [安寧]
    tạo cho ai đó một cuộc sống yên ổn, hòa bình : (人)に生活の安寧を与える
    へいわ - [平和]
    Hòa bình ổn định và lâu dài ở ~: ~における安定と長期にわたる平和
    Hòa bình dựa trên sự tôn trọng ~: ~の尊厳を基盤とする平和

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X