• v

    ひきさげる - [引下げる]
    hạ giá thành: 値段を~
    ダウンする
    さげる - [下げる]
    さがる - [下がる]
    おろす - [下ろす]
    おりる - [下りる]
    Màn hạ.: 幕が下りる。
    ダウン

    Kỹ thuật

    ロワー

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X