• n

    ナイト
    きし - [騎士]
    hiệp sĩ thật sự quý tộc: 本当に高貴の騎士
    hiệp sĩ ga-lăng: 勇ましい騎士
    hiệp sĩ dũng cảm: 勇敢な騎士
    những hiệp sĩ đã tiếp tục trận chiến đấu dài: 騎士たちは長い聖戦を続けた

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X