• adj

    にんきがない - [人気がない]
    さびれる - [寂れる]
    trước kia phố này rất hoang vắng: 以前この町はとても寂れる

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X