• n, exp

    こうしょう - [校章] - [HIỆU CHƯƠNG]
    Chiếc nhẫn có khắc huy chương của trường (huy hiệu của trường): 学校の校章が刻んである指輪
    Huy chương của trường học viện lục quân: 陸軍士官学校章

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X