• exp

    じゅんしょく - [殉職する]
    viên cảnh sát đã hi sinh vì nhiệm vụ: 警察官が~

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X