• n, exp

    おじゃまむし - [お邪魔虫]
    trở thành một kẻ có tâm địa xấu xa: お邪魔虫になる
    không nên kết bạn với kẻ có tâm địa xấu xa: お邪魔虫と友達を作らない方がいいです

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X