• n

    がっしょう - [合掌]
    がっしょう - [合掌する]
    こんがんする - [懇願する]
    せつがんする - [切願する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X