• n

    ファンド
    ちょぞうしょ - [貯蔵所] - [TRỮ TÁNG SỞ]
    ちょぞうしつ - [貯蔵室] - [TRỮ TÁNG THẤT]
    そうこ - [倉庫]
    nhà kho tự động: 自動倉庫
    くら - [蔵] - [TÁNG]
    tu sửa nhà kho: 蔵の整理をする
    rượu mang ra từ nhà kho: 蔵出しの酒
    くら - [倉] - [THƯƠNG]
    nhà kho ngũ cốc: 穀物倉
    kho chứa bom: 爆弾倉
    cho vào nhà kho: 倉に入れる

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X