• n

    サイエンス
    かがく - [科学]
    Khoa học không thể giải quyết tất cả những khó khăn của con người.: 科学は人間の悩みを全て解決できるわけではない。
    Không có giới hạn trong tiến bộ của khoa học tự nhiên.: 自然科学の進歩には際限がない。

    Tin học

    かがくてき - [科学的]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X