• n

    おりかえし - [折り返し]
    gọi điện thoại lại:折り返し電話する
    ふたたび - [再び]
    また - [又]
    hẹn gặp lại tuần sau: また来週
    またまた - [又々]
    もういちど - [もう一度]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X