• Màu xanh ánh thép

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Nhật.

    exp

    てついろ - [鉄色] - [THIẾT SẮC]
    màu xanh ánh thép: 鉄色素

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X