• n, exp

    ウォーターカラー
    cô ấy vẽ tranh bằng màu xanh nước biển và sơn dầu: 彼女はウォーターカラーと油絵の具で絵を描く
    こん - [紺]
    こんいろ - [紺色]
    こんじょう - [紺青] - [CÁM THANH]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X