• n

    いちにち - [一日]
    Tôi mất tròn một ngày để làm công việc đó.: その仕事をやるのにまる一日かかった。
    いちじつ - [一日]
    một ngày ăn một bát đậu: 一日1カップの豆を食べる
    sử dụng 1 lần trong một ngày: 一日1回の使用
    ăn đều đặn 3 bữa 1 ngày: 一日3回規則的に食事をする
    đánh răng ~ lần 1 ngày: 一日_回歯を磨く

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X