• n

    あざやか - [鮮やか]
    những cái ván trượt đó được thiết kế với màu sắc sặc sỡ, nổi bật: それらのスケートボードはむちゃくちゃ色鮮やかなデザインを特色とした
    きわだつ - [際立つ]
    Trong số các diễn viên nữ, cô ấy nổi bật lên vì sắc đẹp của mình.: 女優の中でも彼女は際立って美しい。
    Oda Nobunaga là một nhân vật nổi bật trong lịch sử.: 織田信長は歴史上の際立った人物の一人だ。
    けっしゅつ - [傑出する]
    Bức tranh của anh ấy nổi bật hơn hẳn trong số những bức tranh của bạn cùng lớp: クラスメートの絵の中にあって、彼の絵は傑出している
    けっしゅつした - [傑出した]
    けんちょ - [顕著]
    cực kỳ nổi bật (gây ấn tượng mạnh, rõ ràng): 極めて顕著である
    ずばぬける - [ずば抜ける]
    Quy tắc thành công để trở nên nổi bật.: ずば抜けるための成功法則
    めざましい - [目覚ましい]

    Kinh tế

    ゆうすう - [有数]
    Category: 財政

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X