• exp

    てきざい - [適材] - [THÍCH TÀI]
    bố trí nhân sự phù hợp với khả năng/trình độ: ~に適材を充てる
    sắp xếp đúng người đúng việc: 適材を適所に置く
    danh sách người có kỹ năng phù hợp với công việc: 従業員適材記録

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X