• n

    かわりばえのしない - [代わり映えのしない]
    lại một kỳ nghỉ cuối tuần nhàm chán, chẳng có gì mới: また代わり映えのしない週末が来た。
    một kết thúc nhàm chán: 全く代わり映えのしない結果に終わる
    じょうまん - [冗漫]
    mấy trang đầu của cuốn sách đã thật là nhàm chán: その本の最初の数ページは呆れるほど冗漫だ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X