• n

    かんし - [鉗子] - [* TỬ]
    cái panh tuyến giáp: 甲状腺鉗子

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X