• n

    どくしょしつ - [読書室]
    えつらんしつ - [閲覧室]
    phòng đọc sách của giáo viên: 教員閲覧室
    phòng đọc sách của khoa: 教官閲覧室
    phòng đọc sách lớn: 大閲覧室
    phòng đọc sách đặc biệt: 特別閲覧室
    としょしつ - [図書室]
    Phòng đọc sách nằm ở 1 khu riêng: 図書室は別館にある

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X