• n

    りつあんしょ - [立案書]
    ほうあん - [保安]
    けいかく - [計画]
    あんけん - [案件]
    あん - [案]
    phương án hòa giải: あっせん案
    phương án thỏa hiệp để giải quyết ~: ~を解決するための妥協案

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X