• n

    ふうぞく - [風俗]
    phong tục quá khứ: 過去の風俗
    ふうしゅう - [風習] - [PHONG TẬP]
    Phong tục truyền thống: 伝統的風習
    Phong tục ở quê: 田舎の風習
    ならわし - [習わし] - [TẬP]
    しゅうかん - [習慣]
    これい - [古例] - [CỔ LIỆT]
    かんしゅう - [慣習]
    phong tục tặng quà cho người khác: (人)に贈り物をする慣習
    phong tục thường diễn ra: 一般に行われる慣習
    phong tục dễ thương: かわいらしい慣習

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X