• adj

    かど - [過度]
    tiêu quá nhiều tiền: 過度にお金を使うこと
    ngân hàng đó không thích quá nhiều người rút một lúc quá nhiều tiền đô: その銀行は、あまり大勢の人が過度にドルを引き出すのを好まない。
    uống quá nhiều (vô độ): 過度に飲む
    かじょう - [過剰]
    sự can thiệp quá nhiều: 過剰な干渉

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X