• exp

    うらぎる - [裏切る]
    quay lưng lại sự mong mỏi của...: ...の期待を裏切る

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X